Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang SSP
Cập nhật
1
MXN
=
7.20993104
SSP
-1.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = £7.20993104 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = $0.13869758 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£7.1850029
Hiện tại
£7.20993104
Cao nhất
£7.27866049
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.20993104 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.117343 SSP
-1.60%
7 ngày qua
-0.318676 SSP
-4.23%
30 ngày qua
-0.436052 SSP
-5.70%
1 năm qua
+0.097868 SSP
+1.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
6.97155732 Hôm nay
7.20993104 Cao nhất
7.71353451
6.97155732 Hôm nay
7.20993104 Cao nhất
7.71353451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.45318555 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.48096377 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.09860726
–
6.80522308
SSP
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
7.35630732 SSP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
6.67592597
–
7.80766273
SSP
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
7.15091948 SSP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
6.24178986
–
7.9779689
SSP
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
6.7961609 SSP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
6.14024564
–
7.27436648
SSP
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.45318555 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.18121967
–
7.71353451
SSP
Năm ổn định
-0.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.