728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SSP sang MXN
Cập nhật
1
SSP
=
0.13793898
MXN
+1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SSP = $0.13793898 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = £7.2495822 SSP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.13643504
Hiện tại
$0.13793898
Cao nhất
$0.13831512
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13793898 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001694 MXN
+1.24%
7 ngày qua
+0.005731 MXN
+4.33%
30 ngày qua
+0.007166 MXN
+5.48%
1 năm qua
-0.003061 MXN
-2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.12964225 Hôm nay
0.13793898 Cao nhất
0.14343997
0.12964225 Hôm nay
0.13793898 Cao nhất
0.14343997
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.1543604 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1543604 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14694595
–
0.16397186
MXN
SSP giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13613334 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.1280793
–
0.14979195
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1406292 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.12534519
–
0.16021046
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14744261 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.13746902
–
0.16285993
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13404747 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12964225
–
0.13925211
MXN
Năm ổn định
-0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.