Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang TND
Cập nhật
1
MXN
=
0.16590607
TND
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = د.ت0.16590607 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = $6.02750684 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ت0.16446617
Hiện tại
د.ت0.16590607
Cao nhất
د.ت0.1664525
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16590607 TND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001192 TND
-0.71%
7 ngày qua
-0.004684 TND
-2.75%
30 ngày qua
-0.006248 TND
-3.63%
1 năm qua
+0.00738 TND
+4.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.15721943 Hôm nay
0.16590607 Cao nhất
0.17282658
0.15721943 Hôm nay
0.16590607 Cao nhất
0.17282658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
-3.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang TND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.17524313 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15342731 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13841274
–
0.17039179
TND
Năm biến động
+14.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17524313 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15931303
–
0.18534531
TND
Năm biến động
+13.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17082603 TND
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.1514291
–
0.19093596
TND
Năm biến động
-15.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15607567 TND
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.14724626
–
0.16248575
TND
MXN tăng giá
+5.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16724941 TND
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.16034072
–
0.17282658
TND
Năm ổn định
+2.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.