Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang MXN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Mexico 6.06762611 MXN
+1.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $6.00074847 Hiện tại $6.06762611 Cao nhất $6.08027774
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.06762611 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.083087 MXN
+1.39%
7 ngày qua
+0.205608 MXN
+3.51%
30 ngày qua
+0.258886 MXN
+4.46%
1 năm qua
-0.240491 MXN
-3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.78614706
Hôm nay
6.06762611
Cao nhất
6.36053705
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-2.17%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
+4.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.5375778 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.5375778 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.86882723 – 7.22476856 MXN
Năm biến động -12.51%
2023
Tỷ giá trung bình 5.71468584 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.39533483 – 6.2769503 MXN
Năm biến động -11.75%
2024
Tỷ giá trung bình 5.88865999 MXN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
5.23735814 – 6.6037506 MXN
Năm biến động +18.35%
2025
Tỷ giá trung bình 6.40952645 MXN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
6.15438567 – 6.79134407 MXN
TND giảm giá -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.98025874 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
5.78614706 – 6.23671873 MXN
Năm ổn định -1.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.