Tỷ giá Peso Mexico sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang TOP
Cập nhật
1
MXN
=
0.13333038
TOP
-1.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = T$0.13333038 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $7.50016613 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.13333038
Hiện tại
T$0.13333038
Cao nhất
T$0.13482191
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13333038 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00215 TOP
-1.59%
7 ngày qua
-0.00583 TOP
-4.19%
30 ngày qua
-0.008 TOP
-5.66%
1 năm qua
+0.001869 TOP
+1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.12886409 Hôm nay
0.13333038 Cao nhất
0.14257899
0.12886409 Hôm nay
0.13333038 Cao nhất
0.14257899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
-3.22%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13782477 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1159925 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10628208
–
0.12491406
TOP
Năm biến động
+8.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13341203 TOP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.11999165
–
0.1426045
TOP
Năm biến động
+14.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13002936 TOP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.11474093
–
0.1454055
TOP
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12572942 TOP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.11476688
–
0.13444957
TOP
Năm biến động
+16.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13782477 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13273955
–
0.14257899
TOP
Năm ổn định
-0.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.