Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MXN
Cập nhật
1
TOP
=
7.44400439
MXN
+1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = $7.44400439 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = T$0.1343363 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$7.38338414
Hiện tại
$7.44400439
Cao nhất
$7.48285834
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.44400439 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.081105 MXN
+1.10%
7 ngày qua
+0.25807 MXN
+3.59%
30 ngày qua
+0.368383 MXN
+5.21%
1 năm qua
-0.1628 MXN
-2.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
7.01365585 Hôm nay
7.44400439 Cao nhất
7.76011355
7.01365585 Hôm nay
7.44400439 Cao nhất
7.76011355
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.63254709 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.63254709 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.00550365
–
9.4089237
MXN
Năm biến động
-7.66%
2023
Tỷ giá trung bình
7.50876107 MXN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
7.01240129
–
8.3339135
MXN
Năm biến động
-12.61%
2024
Tỷ giá trung bình
7.73271122 MXN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
6.87731914
–
8.71528609
MXN
Năm biến động
+19.65%
2025
Tỷ giá trung bình
7.96890706 MXN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
7.43773297
–
8.71331551
MXN
Năm biến động
-13.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.25462637 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.01365585
–
7.53354986
MXN
Năm ổn định
-0.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.