728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang TWD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Đô la Đài Loan mới 1.77443893 TWD
-0.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$1.76709836 Hiện tại NT$1.77443893 Cao nhất NT$1.78824954
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.77443893 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012853 TWD
-0.72%
7 ngày qua
-0.069184 TWD
-3.75%
30 ngày qua
-0.082892 TWD
-4.46%
1 năm qua
+0.115166 TWD
+6.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.65070159
Hôm nay
1.77443893
Cao nhất
1.88936209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
+3.43%
Tháng 11
+1.52%
Tháng 12
+4.04%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+2.47%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-4.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.81875023 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48243707 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32567228 – 1.64003184 TWD
Năm biến động +16.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1.75977028 TWD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
1.56798418 – 1.90018656 TWD
Năm biến động +15.13%
2024
Tỷ giá trung bình 1.76150674 TWD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1.56952791 – 1.96559613 TWD
Năm biến động -13.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.62397046 TWD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.48215125 – 1.76184232 TWD
Năm biến động +10.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81875023 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.73881538 – 1.88936209 TWD
Năm ổn định +2.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.