Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MXN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Mexico 0.56248018 MXN
+0.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.55977199 Hiện tại $0.56248018 Cao nhất $0.56589946
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56248018 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004409 MXN
+0.79%
7 ngày qua
+0.016502 MXN
+3.02%
30 ngày qua
+0.024013 MXN
+4.46%
1 năm qua
-0.038869 MXN
-6.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.52927917
Hôm nay
0.56248018
Cao nhất
0.60580302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
-3.32%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-2.41%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+4.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.6768926 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6768926 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.60974426 – 0.75433425 MXN
Năm biến động -14.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56983283 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.52626412 – 0.63776154 MXN
Năm biến động -13.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57049 MXN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.50875151 – 0.63713426 MXN
Năm biến động +15.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.61646474 MXN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.56758768 – 0.67469497 MXN
Năm biến động -9.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55021529 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52927917 – 0.57510418 MXN
Năm ổn định -2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.