Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang TZS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Shilling Tanzania 146.65837737 TZS
-1.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh146.25152225 Hiện tại TSh146.65837737 Cao nhất TSh147.89739376
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
146.65837737 TZS
2026-09-29
24 giờ qua
-2.797405 TZS
-1.87%
7 ngày qua
-6.214252 TZS
-4.06%
30 ngày qua
-9.597598 TZS
-6.14%
1 năm qua
+12.617878 TZS
+9.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
131.66396425
Hôm nay
146.65837737
Cao nhất
156.92346866
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 10
+1.90%
Tháng 11
+1.69%
Tháng 12
+7.53%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-5.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang TZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 149.50394213 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 115.73993707 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
108.29819376 – 121.93605619 TZS
Năm biến động +6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 136.90160692 TZS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
119.58382013 – 149.60018174 TZS
Năm biến động +24.12%
2024
Tỷ giá trung bình 143.40347304 TZS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
115.8084471 – 157.63562357 TZS
Năm biến động -21.75%
2025
Tỷ giá trung bình 133.48342989 TZS
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
116.51569968 – 141.97650963 TZS
Năm biến động +17.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 149.50394213 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.10300991 – 156.92346866 TZS
Năm biến động +6.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.