Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TZS sang MXN
Cập nhật
1
TZS
=
0.00681857
MXN
+1.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TZS = $0.00681857 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = TSh146.65837737 TZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00676144
Hiện tại
$0.00681857
Cao nhất
$0.00683754
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00681857 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000128 MXN
+1.91%
7 ngày qua
+0.000277 MXN
+4.24%
30 ngày qua
+0.000419 MXN
+6.54%
1 năm qua
-0.000642 MXN
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00637253 Hôm nay
0.00681857 Cao nhất
0.00759509
0.00637253 Hôm nay
0.00681857 Cao nhất
0.00759509
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
-1.66%
Tháng 12
-7.00%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+5.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00864434 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00864434 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00820102
–
0.00923376
MXN
Năm biến động
-6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00733347 MXN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00668448
–
0.00836234
MXN
Năm biến động
-19.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00700712 MXN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00634374
–
0.00863495
MXN
Năm biến động
+27.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00750345 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00704342
–
0.00858253
MXN
Năm biến động
-14.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00669354 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00637253
–
0.00729379
MXN
Năm biến động
-6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.