728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang UAH

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Hryvnia Ucraina 2.50141183 UAH
-0.96% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴2.49223056 Hiện tại ₴2.50141183 Cao nhất ₴2.52437505
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.50141183 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.024289 UAH
-0.96%
7 ngày qua
-0.08879 UAH
-3.43%
30 ngày qua
-0.128275 UAH
-4.88%
1 năm qua
+0.253871 UAH
+11.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.22939231
Hôm nay
2.50141183
Cao nhất
2.64434393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 10
+2.03%
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
+5.24%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-4.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.53055352 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.62599045 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32986778 – 1.91934834 UAH
Năm biến động +42.10%
2023
Tỷ giá trung bình 2.07818836 UAH
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.88354912 – 2.2536847 UAH
Năm biến động +19.15%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20101738 UAH
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.00419723 – 2.41908177 UAH
Năm biến động -10.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.17494933 UAH
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.96965081 – 2.35814393 UAH
Năm biến động +16.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53055352 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34979983 – 2.64434393 UAH
Năm biến động +6.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.