Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang MXN
Cập nhật
1
UAH
=
0.40395365
MXN
+1.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = $0.40395365 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₴2.47553152 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.39795152
Hiện tại
$0.40395365
Cao nhất
$0.40395365
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40395365 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006785 MXN
+1.71%
7 ngày qua
+0.017883 MXN
+4.63%
30 ngày qua
+0.02368 MXN
+6.23%
1 năm qua
-0.040977 MXN
-9.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.37816563 Hôm nay
0.40395365 Cao nhất
0.44855273
0.37816563 Hôm nay
0.40395365 Cao nhất
0.44855273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 10
-1.99%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
-4.98%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.29%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
+5.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.62532326 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62532326 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52101017
–
0.75195446
MXN
Năm biến động
-29.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48196827 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.44371779
–
0.53091262
MXN
Năm biến động
-16.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45548012 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.41337999
–
0.49895289
MXN
Năm biến động
+11.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46080099 MXN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.42406233
–
0.5077042
MXN
Năm biến động
-13.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39553516 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37816563
–
0.42556816
MXN
Năm biến động
-5.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.