Tỷ giá Peso Mexico sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang WST
Cập nhật
1
MXN
=
0.15179388
WST
-1.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = WS$0.15179388 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $6.58788069 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
WS$0.15179388
Hiện tại
WS$0.15179388
Cao nhất
WS$0.15403595
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang WST.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15179388 WST
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002729 WST
-1.77%
7 ngày qua
-0.007199 WST
-4.53%
30 ngày qua
-0.00841 WST
-5.25%
1 năm qua
-0.00021 WST
-0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.14971767 Hôm nay
0.15179388 Cao nhất
0.16208991
0.14971767 Hôm nay
0.15179388 Cao nhất
0.16208991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 10
+2.41%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.59%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-5.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang WST.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.15711424 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13313855 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12260944
–
0.14596044
WST
Năm biến động
+9.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15431773 WST
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.13825153
–
0.16541486
WST
Năm biến động
+19.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15371238 WST
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.13417021
–
0.1714902
WST
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14589613 WST
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.13198747
–
0.15725945
WST
Năm biến động
+16.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15711424 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1509598
–
0.16208991
WST
MXN giảm giá
-2.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.