728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang MXN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Peso Mexico 6.54898833 MXN
+1.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $6.45976662 Hiện tại $6.54898833 Cao nhất $6.54946636
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.54898833 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.110856 MXN
+1.72%
7 ngày qua
+0.288703 MXN
+4.61%
30 ngày qua
+0.307644 MXN
+4.93%
1 năm qua
-0.048229 MXN
-0.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.16941552
Hôm nay
6.54898833
Cao nhất
6.67923851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 10
-2.36%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+5.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.52330047 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.52330047 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.85117159 – 8.15597874 MXN
Năm biến động -8.35%
2023
Tỷ giá trung bình 6.49328376 MXN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
6.04540607 – 7.23319308 MXN
Năm biến động -16.19%
2024
Tỷ giá trung bình 6.54227117 MXN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
5.83123714 – 7.45321929 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86812291 MXN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
6.35891832 – 7.57647679 MXN
Năm biến động -13.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.36061249 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.16941552 – 6.62428026 MXN
Năm ổn định +2.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.