728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang XDR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Quyền rút vốn đặc biệt 0.04082916 XDR
-1.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.0406793 Hiện tại SDR0.04082916 Cao nhất SDR0.04122736
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04082916 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000495 XDR
-1.20%
7 ngày qua
-0.001531 XDR
-3.61%
30 ngày qua
-0.002039 XDR
-4.76%
1 năm qua
+0.002832 XDR
+7.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03765047
Hôm nay
0.04082916
Cao nhất
0.04324648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
+0.48%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+5.21%
Tháng 8
-5.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang XDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.04231714 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03630119 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03353667 – 0.03971882 XDR
Năm biến động +10.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04231714 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03847006 – 0.04499858 XDR
Năm biến động +14.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0413458 XDR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.03659186 – 0.04607801 XDR
Năm biến động -16.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03757864 XDR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.03542841 – 0.04053576 XDR
Năm biến động +4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04068872 XDR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.03857075 – 0.04324648 XDR
Năm biến động +5.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.