728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang MXN
Cập nhật
1
XDR
=
24.49229789
MXN
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = $24.49229789 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = SDR0.04082916 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$24.25573599
Hiện tại
$24.49229789
Cao nhất
$24.58252651
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.49229789 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.293649 MXN
+1.21%
7 ngày qua
+0.88522 MXN
+3.75%
30 ngày qua
+1.164738 MXN
+4.99%
1 năm qua
-1.825748 MXN
-6.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
23.12326786 Hôm nay
24.49229789 Cao nhất
26.56009082
23.12326786 Hôm nay
24.49229789 Cao nhất
26.56009082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-4.95%
Tháng 8
+5.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 27.58077164 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.58077164 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.17698434
–
29.81810224
MXN
Năm biến động
-9.80%
2023
Tỷ giá trung bình
23.66888151 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.22292198
–
25.99424362
MXN
Năm biến động
-12.42%
2024
Tỷ giá trung bình
24.32603154 MXN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
21.70232755
–
27.32848063
MXN
Năm biến động
+19.77%
2025
Tỷ giá trung bình
26.62066065 MXN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
24.66957484
–
28.22593308
MXN
Năm biến động
-4.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.59322258 MXN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
23.12326786
–
25.92638489
MXN
Năm biến động
-5.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.