Tỷ giá Peso Mexico sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang XPD
Cập nhật
1
MXN
=
0.00004585
XPD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = XPD0.00004585 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = $21,812.07 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
XPD0.00004546
Hiện tại
XPD0.00004585
Cao nhất
XPD0.0000461
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004585 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.69%
7 ngày qua
+0.000002 XPD
+4.11%
30 ngày qua
+0.000005 XPD
+11.12%
1 năm qua
+0.000003 XPD
+7.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00002754 Hôm nay
0.00004585 Cao nhất
0.00004831
0.00002754 Hôm nay
0.00004585 Cao nhất
0.00004831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.25%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
-11.26%
Tháng 12
-16.47%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+12.88%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+13.74%
Tháng 5
+11.69%
Tháng 6
-3.59%
Tháng 7
-4.34%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0000564 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00002389 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001473
–
0.00003039
XPD
Năm biến động
+11.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00004335 XPD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00002853
–
0.00006146
XPD
Năm biến động
+87.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000564 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004104
–
0.00006813
XPD
Năm biến động
-0.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004617 XPD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00002754
–
0.00005505
XPD
Năm biến động
-36.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00004045 XPD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00002836
–
0.00004831
XPD
Năm biến động
+35.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.