728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang MXN
Cập nhật
1
XPD
=
21,853.79
MXN
-2.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = $21,853.79 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = XPD0.00004576 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$21,693.52
Hiện tại
$21,853.79
Cao nhất
$21,996.79
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21,853.79 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
-661.947558 MXN
-2.94%
7 ngày qua
-710.957242 MXN
-3.15%
30 ngày qua
-2,381.15 MXN
-9.83%
1 năm qua
-1,781.68 MXN
-7.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
20,697.89 Hôm nay
21,853.79 Cao nhất
36,305.92
20,697.89 Hôm nay
21,853.79 Cao nhất
36,305.92
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.28%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+12.69%
Tháng 12
+19.72%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.41%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
-12.08%
Tháng 5
-10.47%
Tháng 6
+3.72%
Tháng 7
+4.53%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 42,482.62 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42,482.62 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32,904.32
–
67,888.17
MXN
Năm biến động
-10.32%
2023
Tỷ giá trung bình
23,802.38 MXN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
16,271.23
–
35,046.7
MXN
Năm biến động
-46.69%
2024
Tỷ giá trung bình
17,908.06 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14,677.2
–
24,364.32
MXN
Năm biến động
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
22,167.1 MXN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
18,163.7
–
36,305.92
MXN
Năm biến động
+56.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25,298.49 MXN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
20,697.89
–
35,267.04
MXN
Năm biến động
-25.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.