Tỷ giá Peso Mexico sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang ZAR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rand Nam Phi 0.91349915 ZAR
-0.97% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.91192429 Hiện tại R0.91349915 Cao nhất R0.92071639
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91349915 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008901 ZAR
-0.97%
7 ngày qua
-0.021657 ZAR
-2.32%
30 ngày qua
-0.035382 ZAR
-3.73%
1 năm qua
-0.029811 ZAR
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.90996269
Hôm nay
0.91349915
Cao nhất
0.97884246
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
+
Tháng 11
-1.47%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-1.88%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+2.15%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-3.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.04277567 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81511013 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.71520927 – 0.93639824 ZAR
Năm biến động +12.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04277567 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87023816 – 1.11938774 ZAR
Năm biến động +23.85%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00778903 ZAR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.86507488 – 1.14310935 ZAR
Năm biến động -16.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93168895 ZAR
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.89039685 – 0.9651686 ZAR
Năm ổn định +1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93806309 ZAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.90996269 – 0.97884246 ZAR
Năm ổn định -0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.