Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Zambia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang ZMW
Cập nhật
1
MXN
=
1.08891633
ZMW
-1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ZK1.08891633 ZMW
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZMW = $0.9183442 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ZK1.08161675
Hiện tại
ZK1.08891633
Cao nhất
ZK1.09468958
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Zambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ZMW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ZMW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08891633 ZMW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012133 ZMW
-1.10%
7 ngày qua
-0.037068 ZMW
-3.29%
30 ngày qua
-0.028043 ZMW
-2.51%
1 năm qua
-0.213404 ZMW
-16.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.99404487 Hôm nay
1.08891633 Cao nhất
1.30232051
0.99404487 Hôm nay
1.08891633 Cao nhất
1.30232051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.05%
Tháng 10
+5.14%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
-8.06%
Tháng 1
-3.47%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-2.05%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+5.22%
Tháng 7
+3.34%
Tháng 8
-2.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ZMW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ZMW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.43214666 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.84111372 ZMW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.76046172
–
0.92964141
ZMW
Năm biến động
+14.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14158694 ZMW
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.92821207
–
1.52070802
ZMW
Năm biến động
+63.65%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43214666 ZMW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.3039675
–
1.63224212
ZMW
Năm biến động
-12.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31186711 ZMW
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.18859941
–
1.45145288
ZMW
Năm biến động
-7.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.08923035 ZMW
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.99404487
–
1.23252174
ZMW
Năm biến động
-11.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.