Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Zambia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZMW sang MXN
Cập nhật
1
ZMW
=
0.9183442
MXN
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZMW = $0.9183442 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ZK1.08891633 ZMW
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.91350098
Hiện tại
$0.9183442
Cao nhất
$0.9245419
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZMW sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZMW/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZMW sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9183442 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01012 MXN
+1.11%
7 ngày qua
+0.030232 MXN
+3.40%
30 ngày qua
+0.023056 MXN
+2.58%
1 năm qua
+0.150484 MXN
+19.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.76786013 Hôm nay
0.9183442 Cao nhất
1.00599081
0.76786013 Hôm nay
0.9183442 Cao nhất
1.00599081
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.75%
Tháng 10
-4.89%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
+8.77%
Tháng 1
+3.60%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+2.10%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-4.96%
Tháng 7
-3.23%
Tháng 8
+2.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZMW/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZMW sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.1916072 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.1916072 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.07568358
–
1.31499059
MXN
Năm biến động
-12.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.88705297 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.65758843
–
1.07734001
MXN
Năm biến động
-38.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70113214 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61265421
–
0.76689028
MXN
Năm biến động
+14.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76470969 MXN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.68896484
–
0.84132635
MXN
Năm biến động
+8.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91912707 MXN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.81134472
–
1.00599081
MXN
Năm biến động
+13.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.