Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Ringgit Malaysia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MYR sang PHP
Cập nhật
1
MYR
=
15.31514146
PHP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MYR = ₱15.31514146 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = RM0.06529486 MYR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱15.27998727
Hiện tại
₱15.31514146
Cao nhất
₱15.34137359
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MYR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MYR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MYR sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.31514146 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013321 PHP
+0.09%
7 ngày qua
-0.045217 PHP
-0.29%
30 ngày qua
-0.151823 PHP
-0.98%
1 năm qua
+1.451888 PHP
+10.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
13.73033873 Hôm nay
15.31514146 Cao nhất
15.66622078
13.73033873 Hôm nay
15.31514146 Cao nhất
15.66622078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+2.53%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+3.26%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-3.70%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+3.35%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MYR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MYR sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.13407284 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MYR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.38631461 PHP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
11.86379069
–
12.87430294
PHP
MYR tăng giá
+3.51%
2023
Tỷ giá trung bình
12.20311268 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.7259714
–
12.87928605
PHP
MYR giảm giá
-4.68%
2024
Tỷ giá trung bình
12.54505872 PHP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
11.65397986
–
13.62839597
PHP
Năm biến động
+7.99%
2025
Tỷ giá trung bình
13.43533626 PHP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
12.73435738
–
14.55176825
PHP
Năm biến động
+11.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.13407284 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.48186149
–
15.66622078
PHP
MYR tăng giá
+5.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.