Tỷ giá Peso Philipin sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang MYR
Cập nhật
1
PHP
=
0.06522767
MYR
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = RM0.06522767 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = ₱15.33091642 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RM0.06518321
Hiện tại
RM0.06522767
Cao nhất
RM0.06544508
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MYR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06522767 MYR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000062 MYR
-0.10%
7 ngày qua
+0.000125 MYR
+0.19%
30 ngày qua
+0.000574 MYR
+0.89%
1 năm qua
-0.006905 MYR
-9.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.0638316 Hôm nay
0.06522767 Cao nhất
0.07283142
0.0638316 Hôm nay
0.06522767 Cao nhất
0.07283142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
-2.47%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-3.16%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+3.85%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-3.24%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MYR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.0819875 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08076265 MYR
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.07767411
–
0.08429009
MYR
PHP giảm giá
-3.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0819875 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07764406
–
0.08528078
MYR
PHP tăng giá
+4.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0798808 MYR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.07337621
–
0.0858076
MYR
Năm biến động
-7.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07452249 MYR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.06872017
–
0.07852772
MYR
Năm biến động
-10.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0661053 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0638316
–
0.0690519
MYR
PHP giảm giá
-5.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.