Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Metical Mozambique được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MZN sang PHP

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Peso Philipin 0.97895153 PHP
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.97660411 Hiện tại ₱0.97895153 Cao nhất ₱0.97957852
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá MZN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MZN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97895153 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000203 PHP
+0.02%
7 ngày qua
-0.000626 PHP
-0.06%
30 ngày qua
+0.004613 PHP
+0.47%
1 năm qua
+0.06605 PHP
+7.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.89604049
Hôm nay
0.97895153
Cao nhất
0.98435306
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MZN sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.95284932 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85350234 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79796475 – 0.92691725 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87079744 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.83979666 – 0.89685989 PHP
Năm ổn định -0.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.89686694 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.86612694 – 0.9311452 PHP
MZN tăng giá +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89958337 PHP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.86619718 – 0.92974499 PHP
Năm ổn định +1.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.95284932 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.89604049 – 0.98435306 PHP
MZN tăng giá +6.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.