Tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang MZN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Metical Mozambique 1.02150103 MZN
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT1.02084721 Hiện tại MT1.02150103 Cao nhất MT1.02395637
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02150103 MZN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000212 MZN
-0.02%
7 ngày qua
+0.000653 MZN
+0.06%
30 ngày qua
-0.004836 MZN
-0.47%
1 năm qua
-0.073908 MZN
-6.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.01589566
Hôm nay
1.02150103
Cao nhất
1.11602099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+2.28%
Tháng 2
-4.46%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MZN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.17428092 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17428092 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.07884495 – 1.25318819 MZN
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14860669 MZN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.11500136 – 1.19076444 MZN
Năm ổn định +0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11544037 MZN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.07394636 – 1.15456518 MZN
PHP giảm giá -4.94%
2025
Tỷ giá trung bình 1.11199355 MZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.07556374 – 1.15447154 MZN
Năm ổn định -1.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05008142 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.01589566 – 1.11602099 MZN
PHP giảm giá -5.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.