Tỷ giá Đô la Namibia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang BWP
Cập nhật
1
NAD
=
0.83203579
BWP
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = P0.83203579 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = $1.20187137 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.83203579
Hiện tại
P0.83203579
Cao nhất
P0.83203949
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83203579 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002513 BWP
-0.30%
7 ngày qua
-0.002898 BWP
-0.35%
30 ngày qua
-0.005541 BWP
-0.66%
1 năm qua
+0.012651 BWP
+1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.76846097 Hôm nay
0.83203579 Cao nhất
0.86896081
0.76846097 Hôm nay
0.83203579 Cao nhất
0.86896081
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.04%
Tháng 10
+7.84%
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.82519892 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75935718 BWP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.72493394
–
0.81559089
BWP
Năm biến động
+2.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72225584 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.67756668
–
0.76045196
BWP
Năm biến động
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74017288 BWP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.71197117
–
0.76522895
BWP
Năm ổn định
+2.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76152227 BWP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.71017798
–
0.84137811
BWP
Năm biến động
+7.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82519892 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79271309
–
0.86896081
BWP
NAD tăng giá
+4.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.