Tỷ giá Đô la Namibia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang STD
Cập nhật
1
NAD
=
1,359.82
STD
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = Db1,359.82 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = $0.00073539 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db1,355.07
Hiện tại
Db1,359.82
Cao nhất
Db1,359.82
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,359.82 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-4.411757 STD
-0.32%
7 ngày qua
-13.402783 STD
-0.98%
30 ngày qua
-25.38965 STD
-1.83%
1 năm qua
+70.237607 STD
+5.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
1,273.9 Hôm nay
1,359.82 Cao nhất
1,412.41
1,273.9 Hôm nay
1,359.82 Cao nhất
1,412.41
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,363.42 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,363.42 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,242.57
–
1,509.6
STD
Năm biến động
+1.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1,222.87 STD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1,103.06
–
1,357.36
STD
Năm biến động
-10.32%
2024
Tỷ giá trung bình
1,216.82 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,153.16
–
1,297.23
STD
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1,247.26 STD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1,130.7
–
1,345.09
STD
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,361.33 STD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1,294.74
–
1,412.41
STD
Năm ổn định
+1.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.