Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang NAD
Cập nhật
1
STD
=
0.00073539
NAD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = $0.00073539 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = Db1,359.82 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00073539
Hiện tại
$0.00073539
Cao nhất
$0.00073797
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang NAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073539 NAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 NAD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000007 NAD
+0.99%
30 ngày qua
+0.000013 NAD
+1.87%
1 năm qua
-0.00004 NAD
-5.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00070801 Hôm nay
0.00073539 Cao nhất
0.00078499
0.00070801 Hôm nay
0.00073539 Cao nhất
0.00078499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang NAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00082246 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00073517 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00066243
–
0.00080478
NAD
Năm biến động
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00081933 NAD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00073672
–
0.00090657
NAD
Năm biến động
+11.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00082246 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077087
–
0.00086718
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0008028 NAD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00074344
–
0.00088441
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073475 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070801
–
0.00077236
NAD
Năm ổn định
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.