728x90 / 970x90

Tỷ giá Naira Nigeria sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NGN sang BRL

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Real Braxin 0.00394475 BRL
+0.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.00390033 Hiện tại R$0.00394475 Cao nhất R$0.00395465
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00394475 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000037 BRL
+0.94%
7 ngày qua
+0.000092 BRL
+2.39%
30 ngày qua
+0.000091 BRL
+2.37%
1 năm qua
+0.000362 BRL
+10.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00358265
Hôm nay
0.00394475
Cao nhất
0.00395465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.54%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
+3.00%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01219097 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01219097 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01105575 – 0.01386424 BRL
Năm biến động -12.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00847316 BRL
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00540195 – 0.01221692 BRL
Năm biến động -54.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00375523 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00306786 – 0.00565435 BRL
Năm biến động -26.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00367506 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00342909 – 0.0041601 BRL
Năm biến động -6.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00379054 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00358288 – 0.00395465 BRL
NGN tăng giá +3.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.