728x90 / 970x90
Tỷ giá Naira Nigeria sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang CNY
Cập nhật
1
NGN
=
0.00507379
CNY
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = ¥0.00507379 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₦197.09127233 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.00505329
Hiện tại
¥0.00507379
Cao nhất
¥0.00507913
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00507379 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000015 CNY
+0.30%
7 ngày qua
+0.000037 CNY
+0.73%
30 ngày qua
+0.000059 CNY
+1.17%
1 năm qua
+0.000282 CNY
+5.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00479189 Hôm nay
0.00507379 Cao nhất
0.00515714
0.00479189 Hôm nay
0.00507379 Cao nhất
0.00515714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.64%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
+3.67%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01587977 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01587977 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01509899
–
0.0167351
CNY
NGN giảm giá
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01187376 CNY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00788145
–
0.01547141
CNY
Năm biến động
-48.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00503629 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00420242
–
0.00817674
CNY
Năm biến động
-40.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00472427 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00427807
–
0.00496003
CNY
Năm biến động
+2.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00499867 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00483638
–
0.00515714
CNY
NGN tăng giá
+4.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.