728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang NGN
Cập nhật
1
CNY
=
197.09127233
NGN
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = ₦197.09127233 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ¥0.00507379 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦196.88408065
Hiện tại
₦197.09127233
Cao nhất
₦197.89069133
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
197.09127233 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.594251 NGN
-0.30%
7 ngày qua
-1.430145 NGN
-0.72%
30 ngày qua
-2.311225 NGN
-1.16%
1 năm qua
-11.590578 NGN
-5.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
193.90605775 Hôm nay
197.09127233 Cao nhất
208.68594223
193.90605775 Hôm nay
197.09127233 Cao nhất
208.68594223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.57%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 211.83017918 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
63.02402294 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.75463347
–
66.22960222
NGN
CNY tăng giá
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
89.32384195 NGN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
64.63535994
–
126.88023588
NGN
Năm biến động
+95.61%
2024
Tỷ giá trung bình
204.77010488 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
122.29809389
–
237.95798451
NGN
Năm biến động
+67.13%
2025
Tỷ giá trung bình
211.83017918 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
201.61177098
–
233.75045238
NGN
Năm biến động
-2.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
200.08548511 NGN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
193.90605775
–
206.76633697
NGN
CNY giảm giá
-4.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.