Tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang LBP
Cập nhật
1
NGN
=
67.64724738
LBP
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = £67.64724738 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₦0.01478257 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£67.41705858
Hiện tại
£67.64724738
Cao nhất
£67.78182855
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.64724738 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.131065 LBP
+0.19%
7 ngày qua
-0.004657 LBP
-0.01%
30 ngày qua
+0.83813 LBP
+1.25%
1 năm qua
+7.309263 LBP
+12.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
60.29904062 Hôm nay
67.64724738 Cao nhất
67.78182855
60.29904062 Hôm nay
67.64724738 Cao nhất
67.78182855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.62%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+5.01%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 65.75880267 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.57950024 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.383237
–
3.75404837
LBP
NGN giảm giá
-7.49%
2023
Tỷ giá trung bình
22.51360487 LBP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
3.27579726
–
33.46860792
LBP
Năm biến động
+394.75%
2024
Tỷ giá trung bình
52.46177096 LBP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
9.33823072
–
74.5573247
LBP
Năm biến động
+244.87%
2025
Tỷ giá trung bình
58.88890547 LBP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
52.8500063
–
62.32531721
LBP
Năm biến động
+7.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.75880267 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.71718105
–
67.78182855
LBP
NGN tăng giá
+9.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.