Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NIO sang MXN
Cập nhật
1
NIO
=
0.48888546
MXN
+1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NIO = $0.48888546 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = C$2.04546891 NIO
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.48493304
Hiện tại
$0.48888546
Cao nhất
$0.49083064
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48888546 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006445 MXN
+1.34%
7 ngày qua
+0.018921 MXN
+4.03%
30 ngày qua
+0.024931 MXN
+5.37%
1 năm qua
-0.009519 MXN
-1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.45886038 Hôm nay
0.48888546 Cao nhất
0.50799409
0.45886038 Hôm nay
0.48888546 Cao nhất
0.50799409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 10
-1.48%
Tháng 11
-1.54%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+6.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.56063683 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.56063683 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52489575
–
0.59679717
MXN
Năm biến động
-7.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48515607 MXN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.45724932
–
0.5350393
MXN
Năm biến động
-13.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49801515 MXN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.44392235
–
0.56704505
MXN
Năm biến động
+22.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52216625 MXN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.48655186
–
0.56758091
MXN
Năm biến động
-13.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47521777 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45886038
–
0.49440145
MXN
Năm ổn định
-0.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.