728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NOK sang JPY

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Yên Nhật 16.41246759 JPY
-0.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥16.41246759 Hiện tại ¥16.41246759 Cao nhất ¥16.54914088
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.41246759 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.163191 JPY
-0.98%
7 ngày qua
-0.253564 JPY
-1.52%
30 ngày qua
-0.682672 JPY
-3.99%
1 năm qua
+1.600453 JPY
+10.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
14.74831821
Hôm nay
16.41246759
Cao nhất
17.22536394
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.65%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+3.58%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
-4.70%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-4.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.5818795 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.66085693 JPY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
12.68275689 – 14.63816577 JPY
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 13.30530112 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.31911886 – 14.08297086 JPY
Năm biến động +3.68%
2024
Tỷ giá trung bình 14.08738741 JPY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
13.12098012 – 15.31090126 JPY
Năm biến động -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 14.42308456 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
13.32194361 – 15.64279577 JPY
Năm biến động +12.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.5818795 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.53493839 – 17.22536394 JPY
NOK tăng giá +5.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.