Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang PHP
Cập nhật
1
NOK
=
6.52556769
PHP
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = ₱6.52556769 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = kr0.15324337 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱6.51449855
Hiện tại
₱6.52556769
Cao nhất
₱6.56557253
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.52556769 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.042215 PHP
-0.64%
7 ngày qua
-0.099924 PHP
-1.51%
30 ngày qua
-0.122806 PHP
-1.85%
1 năm qua
+0.682889 PHP
+11.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
5.72947165 Hôm nay
6.52556769 Cao nhất
6.79312357
5.72947165 Hôm nay
6.52556769 Cao nhất
6.79312357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+4.56%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
+6.74%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-7.18%
Tháng 6
+3.93%
Tháng 7
+3.24%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.37716554 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.67519356 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
5.30262302
–
6.0630711
PHP
Năm biến động
-1.48%
2023
Tỷ giá trung bình
5.26995658 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.99004327
–
5.68561905
PHP
Năm biến động
-4.22%
2024
Tỷ giá trung bình
5.32911922 PHP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
5.08848488
–
5.61424968
PHP
NOK giảm giá
-6.09%
2025
Tỷ giá trung bình
5.54259704 PHP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
5.09281658
–
5.91960856
PHP
Năm biến động
+14.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.37716554 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.82982222
–
6.79312357
PHP
Năm biến động
+11.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.