Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang NOK
Cập nhật
1
PHP
=
0.15324337
NOK
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = kr0.15324337 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₱6.52556769 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.15230964
Hiện tại
kr0.15324337
Cao nhất
kr0.15350376
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15324337 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000985 NOK
+0.65%
7 ngày qua
+0.002311 NOK
+1.53%
30 ngày qua
+0.002831 NOK
+1.88%
1 năm qua
-0.017911 NOK
-10.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.14720769 Hôm nay
0.15324337 Cao nhất
0.17453616
0.14720769 Hôm nay
0.15324337 Cao nhất
0.17453616
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-4.36%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
-6.32%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+7.73%
Tháng 6
-3.78%
Tháng 7
-3.14%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.18988529 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17633705 NOK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.16493292
–
0.18858591
NOK
Năm biến động
+1.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18988529 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17588234
–
0.20039906
NOK
Năm biến động
+4.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18771437 NOK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.17811819
–
0.19652215
NOK
PHP tăng giá
+6.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18075416 NOK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.16893009
–
0.196355
NOK
Năm biến động
-12.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15704149 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14720769
–
0.17153182
NOK
Năm biến động
-10.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.