728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Na Uy sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang XAG
Cập nhật
1
NOK
=
0.00171597
XAG
+4.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = XAG0.00171597 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = kr582.76111301 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
XAG0.00170077
Hiện tại
XAG0.00171597
Cao nhất
XAG0.00172952
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00171597 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000068 XAG
+4.13%
7 ngày qua
+0.000143 XAG
+9.08%
30 ngày qua
+0.000112 XAG
+6.96%
1 năm qua
-0.000429 XAG
-19.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00089178 Hôm nay
0.00171597 Cao nhất
0.00214478
0.00089178 Hôm nay
0.00171597 Cao nhất
0.00214478
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.87%
Tháng 10
-13.40%
Tháng 11
-18.48%
Tháng 12
-29.21%
Tháng 1
+39.19%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+6.54%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+19.48%
Tháng 6
+7.88%
Tháng 7
-12.14%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00481431 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00481431 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00418726
–
0.00559513
XAG
Năm biến động
-12.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00405678 XAG
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.0035914
–
0.00469088
XAG
Năm biến động
-3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00334008 XAG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00263221
–
0.00430468
XAG
Năm biến động
-26.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00251485 XAG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00125995
–
0.00320391
XAG
Năm biến động
-54.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0014978 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00089178
–
0.00186264
XAG
Năm biến động
+23.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.