728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạc Ounce sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang NOK

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Krone Na Uy 582.76111301 NOK
-3.97% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr578.19546914 Hiện tại kr582.76111301 Cao nhất kr587.96913986
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
582.76111301 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
-24.064465 NOK
-3.97%
7 ngày qua
-52.901557 NOK
-8.32%
30 ngày qua
-40.558087 NOK
-6.51%
1 năm qua
+116.513345 NOK
+24.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
466.24776757
Hôm nay
582.76111301
Cao nhất
1,121.35
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.12%
Tháng 10
+15.47%
Tháng 11
+22.67%
Tháng 12
+41.26%
Tháng 1
-28.16%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-6.14%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-16.30%
Tháng 6
-7.31%
Tháng 7
+13.82%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 682.75901787 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 208.57990654 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
178.72695457 – 238.819375 NOK
Năm biến động +13.90%
2023
Tỷ giá trung bình 247.24085153 NOK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
213.17943677 – 278.44282105 NOK
Năm biến động +3.13%
2024
Tỷ giá trung bình 304.5683453 NOK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
232.30524235 – 379.90901494 NOK
Năm biến động +35.68%
2025
Tỷ giá trung bình 414.80890361 NOK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
312.11894456 – 793.67933695 NOK
Năm biến động +119.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 682.75901787 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
536.87161173 – 1,121.35 NOK
Năm biến động -19.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.