728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang ALL

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Lek Albania 0.52788962 ALL
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.52626547 Hiện tại L0.52788962 Cao nhất L0.52788962
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52788962 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001631 ALL
+0.31%
7 ngày qua
+0.00565 ALL
+1.08%
30 ngày qua
+0.008108 ALL
+1.56%
1 năm qua
-0.051583 ALL
-8.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.51569227
Hôm nay
0.52788962
Cao nhất
0.59423392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.45%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-3.95%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.89940996 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.89940996 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80089623 – 0.94470326 ALL
Năm biến động -9.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76165702 ALL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.68313627 – 0.84266322 ALL
Năm biến động -13.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69534099 ALL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.66046449 – 0.73062665 ALL
NPR giảm giá -1.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62333623 ALL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.56391289 – 0.69555587 ALL
Năm biến động -17.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5417951 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51569227 – 0.5759054 ALL
NPR giảm giá -7.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.