728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Nepal sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang ILS
Cập nhật
1
NPR
=
0.01998086
ILS
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = ₪0.01998086 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₨50.04789029 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.01997471
Hiện tại
₪0.01998086
Cao nhất
₪0.02006181
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01998086 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000107 ILS
+0.54%
7 ngày qua
+0.000263 ILS
+1.33%
30 ngày qua
+0.000574 ILS
+2.96%
1 năm qua
-0.003232 ILS
-13.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.01831315 Hôm nay
0.01998086 Cao nhất
0.02353432
0.01831315 Hôm nay
0.01998086 Cao nhất
0.02353432
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.02%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
-2.62%
Tháng 12
-5.61%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
-7.94%
Tháng 4
-4.89%
Tháng 5
+6.21%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.02790568 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02671757 ILS
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.02534046
–
0.0280012
ILS
NPR tăng giá
+2.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02790568 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02574489
–
0.03062244
ILS
Năm biến động
+1.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0276533 ILS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.02626777
–
0.02862321
ILS
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0247886 ILS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.02209956
–
0.02791131
ILS
Năm biến động
-16.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02017458 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01831315
–
0.02211518
ILS
Năm biến động
-9.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.