Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang LBP

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Bảng Li-băng 583.40861894 LBP
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £583.36530605 Hiện tại £583.40861894 Cao nhất £583.43608924
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
583.40861894 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-1.086207 LBP
-0.19%
7 ngày qua
-2.448581 LBP
-0.42%
30 ngày qua
-3.734408 LBP
-0.64%
1 năm qua
-46.077838 LBP
-7.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
578.89237396
Hôm nay
583.40861894
Cao nhất
638.35170306
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 643.01575884 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.07011337 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.41455975 – 12.8070854 LBP
Năm biến động -9.38%
2023
Tỷ giá trung bình 103.88375795 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
11.41647135 – 116.87180453 LBP
Năm biến động +884.02%
2024
Tỷ giá trung bình 589.42267418 LBP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
111.91171979 – 678.76839329 LBP
Năm biến động +478.96%
2025
Tỷ giá trung bình 643.01575884 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
612.99825163 – 661.73393745 LBP
NPR giảm giá -4.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 594.4077323 LBP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
578.89237396 – 622.70455918 LBP
NPR giảm giá -6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.