728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang MNT

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Tugrik Mông Cổ 23.43309261 MNT
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮23.43309261 Hiện tại ₮23.43309261 Cao nhất ₮23.46649044
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.43309261 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.048233 MNT
-0.21%
7 ngày qua
-0.106506 MNT
-0.45%
30 ngày qua
-0.034199 MNT
-0.15%
1 năm qua
-1.84295 MNT
-7.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
23.04606855
Hôm nay
23.43309261
Cao nhất
25.67821695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
-3.27%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 26.21459333 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.82928795 MNT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
23.36373959 – 26.55730515 MNT
Năm biến động +7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 26.21459333 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.65829864 – 27.24461884 MNT
Năm ổn định +0.33%
2024
Tỷ giá trung bình 25.60565861 MNT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
24.7940751 – 26.17775582 MNT
NPR giảm giá -4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 25.00025446 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
24.14984291 – 26.0432573 MNT
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.77611564 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.04606855 – 24.86090673 MNT
NPR giảm giá -5.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.