Tỷ giá Rupee Nepal sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang MOP
Cập nhật
1
NPR
=
0.05264322
MOP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = MOP$0.05264322 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₨18.99579829 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.05264182
Hiện tại
MOP$0.05264322
Cao nhất
MOP$0.05264322
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05264322 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000089 MOP
-0.17%
7 ngày qua
-0.000213 MOP
-0.40%
30 ngày qua
-0.000301 MOP
-0.57%
1 năm qua
-0.003705 MOP
-6.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.05210823 Hôm nay
0.05264322 Cao nhất
0.05700658
0.05210823 Hôm nay
0.05264322 Cao nhất
0.05700658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06422755 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06422755 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06050291
–
0.06793829
MOP
Năm biến động
-10.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0610345 MOP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.06016071
–
0.06212992
MOP
Năm ổn định
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06004293 MOP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.05839928
–
0.06112107
MOP
NPR giảm giá
-3.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05763598 MOP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.05510911
–
0.05930301
MOP
NPR giảm giá
-4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05358054 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05210823
–
0.05582945
MOP
NPR giảm giá
-5.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.