728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Nepal sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang NOK
Cập nhật
1
NPR
=
0.06222629
NOK
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = kr0.06222629 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₨16.07037857 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.06187322
Hiện tại
kr0.06222629
Cao nhất
kr0.06222629
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06222629 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000084 NOK
+0.14%
7 ngày qua
+0.000583 NOK
+0.95%
30 ngày qua
+0.001091 NOK
+1.79%
1 năm qua
-0.008124 NOK
-11.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.05978876 Hôm nay
0.06222629 Cao nhất
0.07241949
0.05978876 Hôm nay
0.06222629 Cao nhất
0.07241949
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.93%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-6.89%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
-6.74%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+7.47%
Tháng 6
-4.99%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08034411 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.076434 NOK
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.07040102
–
0.08348786
NOK
Năm biến động
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07996597 NOK
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.07413383
–
0.08455513
NOK
Năm biến động
+2.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08034411 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07621971
–
0.08402365
NOK
NPR tăng giá
+9.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07460996 NOK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.06929605
–
0.08334318
NOK
Năm biến động
-15.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06349798 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05978876
–
0.070103
NOK
Năm biến động
-11.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.