728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NPR sang PHP

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Peso Philipin 0.40737382 PHP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.40631899 Hiện tại ₱0.40737382 Cao nhất ₱0.40770337
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40737382 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000131 PHP
-0.03%
7 ngày qua
-0.002035 PHP
-0.50%
30 ngày qua
+0.001342 PHP
+0.33%
1 năm qua
-0.002514 PHP
-0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.39600573
Hôm nay
0.40737382
Cao nhất
0.41890695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-2.64%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.4334223 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4334223 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41471931 – 0.45575603 PHP
Năm ổn định -1.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42111013 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.40609806 – 0.43013428 PHP
Năm ổn định -1.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42807798 PHP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.41341462 – 0.44149953 PHP
Năm ổn định +2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41264351 PHP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.40220113 – 0.42855384 PHP
NPR giảm giá -3.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40417857 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39600573 – 0.41512842 PHP
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.