Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang NPR
Cập nhật
1
PHP
=
2.45007195
NPR
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₨2.45007195 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₱0.40815128 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨2.44985656
Hiện tại
₨2.45007195
Cao nhất
₨2.4611205
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.45007195 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004242 NPR
-0.17%
7 ngày qua
+0.007524 NPR
+0.31%
30 ngày qua
-0.01279 NPR
-0.52%
1 năm qua
+0.010377 NPR
+0.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
2.38716498 Hôm nay
2.45007195 Cao nhất
2.52521599
2.38716498 Hôm nay
2.45007195 Cao nhất
2.52521599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.47392564 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.30827286 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.1941564
–
2.41126945
NPR
Năm ổn định
+1.70%
2023
Tỷ giá trung bình
2.37501493 NPR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.32485537
–
2.46245943
NPR
Năm ổn định
+1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
2.33672883 NPR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
2.26500808
–
2.41887913
NPR
Năm ổn định
-2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.42381674 NPR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.3334291
–
2.4863182
NPR
PHP tăng giá
+4.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.47392564 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.40889315
–
2.52521599
NPR
Năm ổn định
+0.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.