728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Nepal sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang RUB
Cập nhật
1
NPR
=
0.55292251
RUB
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = ₽0.55292251 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₨1.80857168 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽0.55016307
Hiện tại
₽0.55292251
Cao nhất
₽0.55292251
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55292251 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002234 RUB
+0.41%
7 ngày qua
+0.00186 RUB
+0.34%
30 ngày qua
-0.007979 RUB
-1.42%
1 năm qua
-0.02948 RUB
-5.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.45973086 Hôm nay
0.55292251 Cao nhất
0.58462424
0.45973086 Hôm nay
0.55292251 Cao nhất
0.58462424
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.66%
Tháng 10
-4.18%
Tháng 11
+1.32%
Tháng 12
-6.23%
Tháng 1
+2.80%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-8.73%
Tháng 4
-5.12%
Tháng 5
+9.93%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+8.83%
Tháng 8
-3.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.69338513 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55859171 RUB
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.41568768
–
1.16134473
RUB
Năm biến động
-11.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64721256 RUB
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.50886186
–
0.7618787
RUB
Năm biến động
+19.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69338513 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62557507
–
0.83716267
RUB
Năm biến động
+24.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60148723 RUB
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.52868736
–
0.82969455
RUB
Năm biến động
-33.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52599263 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45973086
–
0.5776818
RUB
Năm biến động
+0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.