728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang NPR
Cập nhật
1
RUB
=
1.80857168
NPR
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ₨1.80857168 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₽0.55292251 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨1.80857168
Hiện tại
₨1.80857168
Cao nhất
₨1.81764292
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80857168 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007335 NPR
-0.40%
7 ngày qua
-0.006106 NPR
-0.34%
30 ngày qua
+0.025728 NPR
+1.44%
1 năm qua
+0.091546 NPR
+5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
1.71050039 Hôm nay
1.80857168 Cao nhất
2.17518571
1.71050039 Hôm nay
1.80857168 Cao nhất
2.17518571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.74%
Tháng 10
+4.36%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
+6.65%
Tháng 1
-2.72%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+9.57%
Tháng 4
+5.40%
Tháng 5
-9.03%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-8.11%
Tháng 8
+3.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.90677335 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.87201111 NPR
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.86107077
–
2.40565226
NPR
Năm biến động
+12.61%
2023
Tỷ giá trung bình
1.56215142 NPR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.31254489
–
1.96516987
NPR
Năm biến động
-16.66%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44583006 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.19451098
–
1.59852917
NPR
Năm biến động
-19.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.67480641 NPR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.20526283
–
1.89147705
NPR
Năm biến động
+51.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.90677335 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.7310568
–
2.17518571
NPR
Năm biến động
-0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.