728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NZD sang BDT

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Taka Bangladesh 69.63908723 BDT
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳69.63908723 Hiện tại ৳69.63908723 Cao nhất ৳69.88701591
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
69.63908723 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.086985 BDT
+0.13%
7 ngày qua
-0.731815 BDT
-1.04%
30 ngày qua
-3.673708 BDT
-5.01%
1 năm qua
-0.962824 BDT
-1.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
68.50591254
Hôm nay
69.63908723
Cao nhất
74.24814728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
+4.40%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
-4.15%
Tháng 6
+3.46%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 71.5417973 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.1435974 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.07347647 – 67.67185294 BDT
Năm biến động +11.65%
2023
Tỷ giá trung bình 66.32382048 BDT
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
63.81902434 – 69.85311737 BDT
NZD tăng giá +6.06%
2024
Tỷ giá trung bình 69.8292317 BDT
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
64.47801245 – 75.86986724 BDT
Năm biến động -3.88%
2025
Tỷ giá trung bình 70.88724483 BDT
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
66.95811405 – 74.87938325 BDT
NZD tăng giá +5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.5417973 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.28944172 – 74.24814728 BDT
Năm ổn định -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.