728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NZD sang PLN
Cập nhật
1
NZD
=
2.17800409
PLN
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NZD = zł2.17800409 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.45913596 NZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł2.17479271
Hiện tại
zł2.17800409
Cao nhất
zł2.18001521
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17800409 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006654 PLN
+0.31%
7 ngày qua
+0.001491 PLN
+0.07%
30 ngày qua
-0.038582 PLN
-1.74%
1 năm qua
+0.071294 PLN
+3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
2.05252248 Hôm nay
2.17800409 Cao nhất
2.21890757
2.05252248 Hôm nay
2.17800409 Cao nhất
2.21890757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
+3.61%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+1.66%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+2.57%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.82628268 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.82628268 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.62907895
–
3.13561036
PLN
Năm biến động
+0.76%
2023
Tỷ giá trung bình
2.57819369 PLN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.39933943
–
2.83705672
PLN
Năm biến động
-10.69%
2024
Tỷ giá trung bình
2.40804619 PLN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.30015373
–
2.91138425
PLN
Năm biến động
-20.59%
2025
Tỷ giá trung bình
2.18523598 PLN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.05252248
–
2.33063987
PLN
Năm biến động
-10.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.15517686 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.06650828
–
2.21890757
PLN
NZD tăng giá
+5.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.